new netherland
Định nghĩa
Danh từ riêng: Tên gọi một thuộc địa của Hà Lan ở Bắc Mỹ, nằm dọc theo sông Hudson và hạ lưu sông Delaware, với trung tâm là New Amsterdam (ngày nay là thành phố New York). Thuộc địa này bị Anh sáp nhập vào năm 1664.
Ví dụ sử dụng
- (Tân Hà Lan được thành lập bởi Công ty Tây Ấn Hà Lan vào đầu thế kỷ 17.)
- (Thuộc địa Tân Hà Lan bao gồm các phần của các bang New York, New Jersey và Delaware ngày nay.)
- (Sau khi bị người Anh chiếm, Tân Hà Lan được đổi tên thành New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "New Netherland" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ giai đoạn thuộc địa Hà Lan trước khi bị Anh sáp nhập.
- Cụm từ này cũng xuất hiện trong các nghiên cứu về di sản văn hóa Hà Lan tại Mỹ, ví dụ: (Di sản của Tân Hà Lan vẫn còn thấy trong các tên địa danh như Haarlem và Brooklyn.)
Biến thể và từ gần giống
- New Amsterdam (Danh từ riêng): Thủ phủ của Tân Hà Lan, nay là thành phố New York.
- New Amsterdam was the thriving center of trade in New Netherland. (New Amsterdam là trung tâm thương mại sầm uất của Tân Hà Lan.)
- Dutch colony (Danh từ): Thuộc địa Hà Lan, một khái niệm rộng hơn.
- New Netherland was a Dutch colony before 1664. (Tân Hà Lan là một thuộc địa Hà Lan trước năm 1664.)
Từ đồng nghĩa
- Dutch settlement in North America: Khu định cư Hà Lan ở Bắc Mỹ.
- New Netherland colony: Thuộc địa Tân Hà Lan (cách nói nhấn mạnh tính chất thuộc địa).
Các cụm từ liên quan
- The fall of New Netherland: Sự sụp đổ của Tân Hà Lan (ám chỉ việc bị Anh chiếm năm 1664).
- The fall of New Netherland marked the end of Dutch colonial rule in the region. (Sự sụp đổ của Tân Hà Lan đánh dấu sự kết thúc của chế độ thuộc địa Hà Lan trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "New Netherland", vì đây là một thuật ngữ lịch sử địa lý cụ thể.